giết chóc

giết chóc

Chiến tranh chỉ mang lại đau thương và giết chóc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động giết hại sinh vật nói chung: Từ dùng để chỉ một cách khái quát, tổng hợp về hành động cướp đi sự sống, thường mang sắc thái tiêu cực nhấn mạnh tính chất tàn bạo, liên tục hoặc trên diện rộng.
    • Sự tàn sát, hủy diệt sự sống: Thường dùng trong ngữ cảnh nói về chiến tranh, xung đột hoặc các hành động bạo lực gây chết chóc hàng loạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiến tranh chỉ mang lại đau thương giết chóc. (Chiến tranh chỉ mang lại đau thương sự tàn sát.)
    • Phim ấy quá nhiều cảnh giết chóc, không phù hợp với trẻ em. (Bộ phim ấy quá nhiều cảnh chém giết, không phù hợp với trẻ em.)
    • Hắn ta hoàn toàn thờ ơ trước sự giết chóc do chính mình gây ra. (Hắn ta hoàn toàn thờ ơ trước những cái chết do chính mình gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giết chóc" thường được dùng với nghĩa trừu tượng khái quát hơn so với động từ "giết". nhấn mạnh đến hiện tượng, bản chất của hành động hơn một sự việc cụ thể.
    • Lòng tham sự giết chóc luôn song hành trong lịch sử. (Lòng tham sự tàn sát luôn đi cùng nhau trong lịch sử.)
  • Từ này thường xuất hiện trong văn chương, báo chí hoặc các bài bình luận xã hội để chỉ trích, lên án bạo lực.
    • Tác phẩm phản ánh sự giết chóc vô nghĩa của chiến tranh. (Tác phẩm phản ánh sự hủy diệt vô nghĩa của chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Giết (động từ): Hành động làm cho chết một cách cụ thể.
    • giết người, giết
  • Tàn sát (động từ/danh từ): Giết hại một cách dã man, hàng loạt.
    • cuộc tàn sát, tàn sát dân thường
  • Sát hại (động từ): Giết hại (thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, pháp lý).
    • hành vi sát hại người vô tội
  • Chém giết (động từ/danh từ): Nhấn mạnh hành động giết người bằng khí sắc nhọn như dao, kiếm; thường dùng trong bối cảnh hỗn loạn, chiến trận.
    • cảnh chém giết đẫm máu
Từ đồng nghĩa
  • Hủy diệt: Làm cho mất đi, tiêu diệt hoàn toàn (phạm vi rộng hơn, có thể không chỉ cho sinh mạng).
  • Tàn phá: Phá hủy, làm hư hại nghiêm trọng (thường dùng cho vật chất, có thể ẩn dụ cho sự sống).
  • Khử trừ (ít dùng): Trừ khử, tiêu diệt.
Từ trái nghĩa
  • Bảo vệ: Che chở, giữ gìn cho khỏi bị hại.
  • Cứu sống: Làm cho thoát chết, giành lại sự sống.
  • Sinh sôi: Sinh sản, phát triển về số lượng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Giết chóc man rợ: Chỉ sự tàn sát một cách dã man, mất hết nhân tính.
  • Vòng xoáy giết chóc: Chỉ một chuỗi hành động bạo lực, trả thù lẫn nhau không hồi kết.
  • Chốn giết chóc: Chỉ nơi thường xuyên xảy ra chết chóc, như chiến trường.